cause of death

cause of death

Heart disease is a common cause of death.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên nhân tử vong: "cause of death" đề cập đến yếu tố, bệnh hoặc sự kiện cụ thể dẫn đến cái chết của một người. Đây thuật ngữ được sử dụng trong y học, pháp y thống để xác định lý do chính xác khiến một cá nhân qua đời.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ ghi nhận suy tim nguyên nhân tử vong chính.)
  • (Hút thuốc lá một nguyên nhân tử vong lớn trên toàn thế giới.)
  • (Nhân viên pháp y xác định nguyên nhân tử vong do dùng quá liều ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to determine the cause of death": xác định nguyên nhân tử vong (thường qua khám nghiệm tử thi).

    • The forensic team worked for days to determine the cause of death. (Đội pháp y đã làm việc nhiều ngày để xác định nguyên nhân tử vong.)
  • "leading cause of death": nguyên nhân tử vong hàng đầu.

    • Heart disease remains the leading cause of death in many developed countries. (Bệnh tim vẫn nguyên nhân tử vong hàng đầunhiều quốc gia phát triển.)
  • "natural cause of death": nguyên nhân tử vong tự nhiên (không do tai nạn hay can thiệp bên ngoài).

    • The elderly man died of a natural cause of death, likely old age. (Người đàn ông lớn tuổi qua đời nguyên nhân tử vong tự nhiên, có thể do tuổi già.)
Biến thể từ gần giống
  • Cause of death certificate (n): giấy chứng nhận nguyên nhân tử vong.

    • The family received the cause of death certificate from the hospital. (Gia đình đã nhận được giấy chứng nhận nguyên nhân tử vong từ bệnh viện.)
  • Manner of death (n): cách thức tử vong (như tự tử, tai nạn, giết người, tự nhiên) – khác với "cause of death" nguyên nhân cụ thể.

    • The manner of death was ruled as suicide, but the cause of death was a gunshot wound. (Cách thức tử vong được kết luận tự tử, nhưng nguyên nhân tử vong vết thương do đạn bắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên nhân cái chết: cụm từ thông dụng hơn, ít kỹ thuật.
  • Yếu tố gây tử vong: dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thống .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "cause of death", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Die of/from: chết (một nguyên nhân cụ thể). - He died of a heart attack. (Anh ấy chết một cơn đau tim.)

Thành ngữ liên quan
  • "to meet one's death": gặp cái chết (thường dùng trong văn chương).
    • The explorer met his death in the desert. (Nhà thám hiểm đã gặp cái chết trong sa mạc.)

Lưu ý: "cause of death" một cụm danh từ cố định, không nên tách rời hoặc thay thế bằng "nguyên nhân chết" (thiếu chính xác trong ngữ cảnh pháp /y học).